Tiếng Việt
English
Search
“CHUẨN MỰC - SÁNG TẠO - TIÊN PHONG”

Danh sách phòng thi Tin học đại cương


25-05-2011
Danh sách sinh viên học lại Tin học đại cương (K57, K58, K59)

Mọi thông tin xin liên hệ số điện thoại 0439913233 hoặc Thầy Giang 0913040612.

 

STT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Khoa Điều kiện Chuyên cần Mã ngành Phòng thi
1 1 Nguyễn Thu Hiền Trang 09/10/1991 59a GDMN 7 10 101 K1-508 15h 28-5
2 2 Nguyễn Thị Phương 21/01/1991 59a GDMN 7 10 101 K1-508 15h 28-5
3 3 Bùi Cao Cường   57b Sử 0 10 101 K1-508 15h 28-5
4 4 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 20/08/1989 59 Sử 3 10 101 K1-508 15h 28-5
5 5 Nguyễn Thuỳ Linh 23/02/1989 58d Sử 5 10 101 K1-508 15h 28-5
6 6 Phạm Thị Mơ 09/10/1990 59a GDĐB 3 10 101 K1-508 15h 28-5
7 7 Đoàn Thuý Phương 28/05/1990 59a   6 10 101 K1-508 15h 28-5
8 8 Trần Thị Phương 01/10/1988 57a   3 10 101 K1-508 15h 28-5
9 9 Nguyễn Thái Hà 12/03/1991 59a Văn 10 10 101 K1-508 15h 28-5
10 10 Nguyễn Thị Nhân Ái 13/10/1988 57 Văn 6.5 10 101 K1-508 15h 28-5
11 11 Lê Thị Trang 05/09/1991 59d Văn 9 10 101 K1-508 15h 28-5
13 13 Nguyễn Thị Thuỷ 04/12/1987 59d Văn 5.5 10 101 K1-508 15h 28-5
14 14 Nguyễn Thị Mai Hương 11/10/1990 58 Văn 5 10 101 K1-508 15h 28-5
15 15 Nguyễn Thị Lan 12/07/1985 58 Văn 3 10 101 K1-508 15h 28-5
16 16 Đinh Thị Lan Anh 24/03/1990 59 Văn 5 10 101 K1-508 15h 28-5
17 17 Đào Thị Thuỷ 02/02/1988 59e Văn 8 10 101 K1-508 15h 28-5
18 18 Ngô quỳnh Trang 17/02/1990 59a QLGD 7 10 101 K1-508 15h 28-5
19 19 Đinh Thị Hồng Chiêm 02/10/1990 59b Anh 9 10 101 K1-508 15h 28-5
21 21 Vũ Thị Ngọc Hân 03/11/1990 59b SPMT 6 10 102 K1-507 13h 29-5
22 22 Phùng T Thanh Hương 14/03/1990 59b SPMT 8 10 102 K1-507 13h 29-5
23 23 Nông Thị Hồng Nhung 08/04/1991 59b SPMT 5 10 102 K1-507 13h 29-5
24 24 Vũ Duy Sơn 02/08/1989 59b SPMT 10 10 102 K1-507 13h 29-5
25 25 Đỗ Thị Thuý 03/11/1991 59b SPMT 8 10 102 K1-507 13h 29-5
28 28 Trần Văn Hà 21/01/1990 59b SPMT 6 10 102 K1-507 13h 29-5
29 29 Đinh Thị Anh 19/01/1988 59 Địa 7 10 102 K1-507 13h 29-5
31 31 Kim Dong Hyun (Hàn Quốc) 14/05/1985 59 VN Học 7 10 102 K1-507 13h 29-5
32 32 Đỗ Thị Hà 26/05/1990 58 VN Học 5 10 102 K1-507 13h 29-5
33 33 Lai thị Thu 25/10/1991 59b VN Học 3 10 102 K1-507 13h 29-5
34 34 Văn Thị Hải 10/07/1991 59a VN Học 6 10 102 K1-507 13h 29-5
35 35 Trần Thị Tình 10/10/1991 59e GDCT 9 10 102 K1-507 13h 29-5
36 36 Trần Thị Huyên 25/01/1989 59a GDCT 4 10 102 K1-507 13h 29-5
37 37 Đào Thu Thảo 10/02/1990 59c GDCT 6 10 102 K1-507 13h 29-5
39 39 Bùi Thị Luyến 13/06/1990 59e GDCT 7 10 102 K1-507 13h 29-5
40 40 Ng. Thị Thuỳ Linh 26/11/1990 59d GDCT 8.5 10 102 K1-507 13h 29-5
41 41 Lô Thị Mỹ Nương 07/03/1991 59d GDCT 7 10 102 K1-507 13h 29-5
42 42 Nguyễn Hương Quế 13/02/1991 59b GDCT 8 10 102 K1-507 13h 29-5
43 43 Lê Ngọc Hải 06/08/1991 59e GDCT 4 10 102 K1-507 13h 29-5
44 44 Nguyễn Công Quyết 01/11/1989 59d GDCT 8 10 102 K1-507 13h 29-5
45 45 Lê Trọng Thuỷ 23/05/1990 59d GDCT 8 10 102 K1-507 13h 29-5
46 46 Nguyễn Thế Trọng 18/02/1990 59a GDCT 1 10 102 K1-507 13h 29-5
47 47 Nguyễn Thị Yến 21/01/1991 59b GDCT 4 10 102 K1-507 13h 29-5
48 48 Nguyễn Thị Vân Anh 14/03/1991 59e GDCT 5 10 102 K1-507 13h 29-5
49 49 Nguyễn Thị Huệ Linh 11/09/1990 59 GDCT 3 10 102 K1-507 13h 29-5
50 50 Lưu Thị Nhung 05/10/1988 59b GDQP 7 10 102 K1-507 13h 29-5
51 51 Đỗ Thị Thu Hiền 15/05/1991 59a GDQP 8.5 10 102 K1-507 13h 29-5
52 52 Nguyễn Thị Nguyệt 20/10/1989 59b GDQP 7 10 102 K1-507 13h 29-5
54 54 Phạm Thị Thanh 23/08/1990 59b GDQP 3 10 102 K1-507 13h 29-5
55 55 Nguyễn Ly Ly 22/04/1988 57 SPAN 6 10 102 K1-507 13h 29-5
57 57 Khương Thị Xuyến 11/09/1991 59b Hóa 7 10 103 K1-508 13h 29-5
58 58 Hoàng Thị Hải Yến 05/07/1990 59b Hóa 5 10 103 K1-508 13h 29-5
59 59 Nguyễn Thị Thọ 26/04/1990 59b Hóa 7 10 103 K1-508 13h 29-5
60 60 Nguyễn Thị Hà 29/10/1990 59a Hóa 5 10 103 K1-508 13h 29-5
61 61 Đỗ Thị Phương    K57 Sinh 5 10 103 K1-508 13h 29-5
63 63 Phạm Thị Hương 09/08/1990 58e Toán 7 10 103 K1-508 13h 29-5
64 64 Đàm Vũ Thuỳ Dương 10/10/1986 57c 5 10 103 K1-508 13h 29-5
65 65 Đoàn Hồng Sơn 07/01/1989 57a SPKT 4 10 103 K1-508 13h 29-5
66 66 Lê Quang Huy   57H   4 10 103 K1-508 13h 29-5
67 67 Nguyễn Ngọc Hà 23/09/1989 57A SPKT 6 10 103 K1-508 13h 29-5

25-05-2011