Buổi seminar do PGS.TS Đỗ Danh Bích và PGS.TS Trần Đức Hậu chủ tọa. Các báo cáo được trình bày trong chương trình không chỉ giới thiệu những kết quả nghiên cứu mới của các nhà khoa học HNUE và đối tác quốc tế, mà còn gợi mở các khả năng kết nối giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, đào tạo sau đại học và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.
Mở đầu phần báo cáo chuyên môn, PGS.TS Trần Đức Hậu trình bày nghiên cứu về vai trò của hệ sinh thái cửa sông đối với các giai đoạn phát triển sớm của cá ở miền Bắc Việt Nam. Cửa sông là vùng chuyển tiếp giữa nước ngọt và nước mặn, có điều kiện thủy văn, độ mặn, nguồn thức ăn và nơi cư trú biến đổi theo mùa, vì vậy đóng vai trò như những “vườn ươm” tự nhiên cho trứng, ấu trùng, cá bột và cá con của nhiều loài cá. Các kết quả khảo sát tại một số hệ cửa sông phía Bắc đã cung cấp thêm dữ liệu về thành phần loài, đặc điểm phân bố theo không gian - thời gian và mối liên hệ giữa điều kiện môi trường với sự xuất hiện của các giai đoạn sớm. Những dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong nhận diện bãi đẻ, khu vực ương dưỡng tự nhiên, tuyến di cư của cá non, từ đó góp phần đề xuất các giải pháp bảo tồn và khai thác nguồn lợi thủy sản theo hướng bền vững.
Trong lĩnh vực Toán học, GS.TS Sĩ Đức Quang giới thiệu kết quả nghiên cứu về hàm đặc trưng của các hàm phân hình trên đĩa phức có chỉ số tăng trưởng hữu hạn trong trường hợp chia sẻ ba giá trị với trọng số. Đây là một chủ đề thuộc lý thuyết Nevanlinna và lý thuyết phân bố giá trị, nghiên cứu cách các hàm phân hình nhận giá trị, phân bố điểm không và điểm cực, cũng như các điều kiện để hai hàm phải trùng nhau hoặc có quan hệ chặt chẽ. Báo cáo cho thấy hướng nghiên cứu toán học lý thuyết này vẫn đang phát triển với các kết quả định lượng mới, góp phần mở rộng các định lý cổ điển về bài toán duy nhất của hàm phân hình. Mặc dù có tính cơ bản cao, các kết quả như vậy đóng vai trò quan trọng trong đào tạo sau đại học, xây dựng năng lực nghiên cứu dài hạn và phát triển các nhóm nghiên cứu chuyên sâu trong Toán học.
Ở lĩnh vực Hóa học, GS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ trình bày các nghiên cứu gần đây về chất nhạy quang organoboron hiệu suất cao định hướng cho vật liệu quang điện. Organoboron là nhóm hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử bo, có cấu trúc điện tử đặc biệt, cho phép điều chỉnh khả năng hấp thụ ánh sáng, phát quang, chuyển điện tích và tạo trạng thái kích thích. Báo cáo nhấn mạnh cách tiếp cận kết hợp giữa tính toán hóa lượng tử, thiết kế phân tử và thực nghiệm để sàng lọc các hệ phân tử triển vọng cho pin mặt trời hữu cơ và các thiết bị quang điện. Việc điều chỉnh cấu trúc donor–π–acceptor, mức HOMO/LUMO, độ rộng vùng cấm và phổ hấp thụ cho thấy tiềm năng của hướng nghiên cứu này trong phát triển vật liệu quang điện thế hệ mới. Đây cũng là chủ đề có khả năng kết nối giữa Hóa học, Vật lí và Sinh học thông qua các phép đo quang phổ, phát quang, tính chất màng mỏng và các định hướng ứng dụng liên ngành.
Báo cáo của PGS.TS Ngô Ngọc Hoa tập trung vào mô hình dạng vạch phổ mới được khuyến nghị cho cơ sở dữ liệu HITRAN. HITRAN là một trong những cơ sở dữ liệu quang phổ phân tử quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong mô phỏng truyền bức xạ, viễn thám khí quyển, nghiên cứu khí nhà kính, khí quyển hành tinh và thiên văn học. Trong nhiều năm, hồ sơ Voigt được sử dụng phổ biến nhờ tính đơn giản, nhưng khi độ chính xác của phép đo và yêu cầu mô phỏng tăng lên, mô hình này bộc lộ hạn chế trong mô tả các hiệu ứng va chạm phân tử, phụ thuộc tốc độ, thu hẹp Dicke và trộn vạch. Các nghiên cứu liên quan đến hồ sơ Hartmann–Tran và các dạng vạch vượt Voigt đã đóng góp quan trọng cho việc nâng cao độ chính xác của dữ liệu phổ. Báo cáo lần này cập nhật hướng phát triển mới nhằm khắc phục một số hạn chế của mô hình cũ, đồng thời bảo đảm tính khả thi khi đưa vào các mã mô phỏng quang phổ hiện đại.
Một điểm nhấn của chương trình là báo cáo của GS.TS Wu-Ching Chou, Department of Electrophysics, College of Science, National Yang Ming Chiao Tung University (NYCU), Đài Loan, về khả năng hợp tác nghiên cứu khoa học vật liệu giữa College of Science, NYCU và Viện Khoa học Tự nhiên, HNUE. GS. Wu giới thiệu một số đầu mối hợp tác tại NYCU như Department of Electrophysics, Applied Chemistry Department, Institute of Physics, Institute of Statistics, đồng thời nhấn mạnh khả năng kết nối với National Synchrotron Radiation Research Center (NSRRC). Đây là những nền tảng quan trọng cho các hướng nghiên cứu vật liệu bán dẫn, vật liệu quang điện, vật liệu xúc tác, vật liệu năng lượng và các phép đo đặc trưng cấu trúc - tính chất chuyên sâu.
Từ nội dung trình bày của GS. Wu Ching Chou, các khả năng hợp tác có thể bao gồm trao đổi học viên sau đại học, đồng hướng dẫn nghiên cứu, gửi mẫu đo chuyên sâu, cùng xây dựng đề xuất thí nghiệm tại NSRRC và phát triển các đề tài chung. Các năng lực về TEM, X-ray, SQUID, Raman, quang phát quang, cathodoluminescence, XPS, EDS, cũng như các kỹ thuật sử dụng bức xạ synchrotron như XAS, XEOL và TR-XEOL, có thể hỗ trợ hiệu quả cho các nhóm nghiên cứu HNUE trong lĩnh vực vật liệu, hóa học, vật lí và khoa học sự sống. Bên cạnh đó, các hướng nghiên cứu của GS. Wu Ching Chou về vật liệu chalcogenide nhóm III–VI như GaSe, InSe, InGaSe và các dị cấu trúc hai chiều/ba chiều cũng gợi mở nhiều điểm kết nối với định hướng phát triển nghiên cứu bán dẫn và vật liệu tiên tiến tại HNUE.
Phần thảo luận và tổng kết của đã nhấn mạnh ý nghĩa của seminar như một diễn đàn học thuật thường xuyên của Viện Khoa học Tự nhiên. Các báo cáo cho thấy mỗi lĩnh vực có đối tượng, phương pháp và ngôn ngữ chuyên môn riêng, nhưng đều có thể tìm thấy điểm giao trong các vấn đề nghiên cứu hiện đại: dữ liệu và mô hình toán học, cấu trúc phân tử và vật liệu quang điện, quang phổ phân tử và khí quyển, đa dạng sinh học và bảo tồn, thiết bị đo hiện đại và hợp tác quốc tế.
Seminar “Một số kết quả nghiên cứu mới về lĩnh vực khoa học tự nhiên” đã góp phần tăng cường kết nối giữa các nhà khoa học thuộc khối tự nhiên của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đồng thời khẳng định vai trò của Viện Khoa học Tự nhiên trong việc thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu liên ngành. Những trao đổi tại chương trình không chỉ giới thiệu các kết quả nghiên cứu đã và đang được công bố, mà còn mở ra cơ hội cho các đề tài chung, công bố chung, trao đổi học viên sau đại học và khai thác các phép đo chuyên sâu phục vụ nghiên cứu trong giai đoạn tới.






VIện Khoa học Tự nhiên




