Ngành: Tổ hợp môn: Nguyện vọng:

Số báo danh:
Tổng số nguyện vọng trong danh sách: 11587
Tổng số thí sinh trong danh sách: 3937
Lưu ý:














TTHọ và tênSố báo danhNguyện vọngNgànhTổ hợp mônTổng điểmĐiểm ƯTTổng cộng
1TRƯƠNG THỊ XIMDCN013296NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.753.5 28.25
2LÒ THỊ LẢTTB003272NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.253.5 27.75
3HOÀNG THU NGÂNLNH006500NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.753.5 27.25
4LÒ THỊ ANTTB000014NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.53.5 27
5TRẦN THU QUYÊNTTB005118NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa25.51.5 27
6PHẠM THỊ HẬUKQH004442NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa26.250.5 26.75
7DƯƠNG THỊ MAISPH010933NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa25.51 26.5
8NGUYỄN THỊ NHƯTND019097NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.751.5 26.25
9ĐẶNG THỊ VÂNTDV035725NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.751.5 26.25
10ĐÀO HƯƠNG TÂMSPH015054NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá25.250.5 25.75
11LƯƠNG THỊ CẨM VÂNYTB024954NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa25.250.5 25.75
12TRƯƠNG THỊ DỊUHHA002071NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.251.5 25.75
13NGUYỄN THỊ BẢO NGỌCTHV009525NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.251.5 25.75
14NGUYỄN THỊ THỦYHHA013786NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.251.5 25.75
15NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCHKQH001070NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa25.250.5 25.75
16ĐẶNG THỊ HIẾUHVN003641NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.51 25.5
17NGUYỄN THỊ HOÀITDV011317NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa241.5 25.5
18VŨ THANH HUYỀNTTB002866NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa223.5 25.5
19MA THỊ TRANGTQU005827NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa223.5 25.5
20ĐẶNG THU HẰNGKQH004199NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa250.5 25.5
21TRẦN THỊ HÀHVN002803NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.750.5 25.25
22ĐÀO THỊ NGỌC ÁNHSPH001723NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.251 25.25
23NGUYỄN THỊ QUỲNHYTB018339NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.251 25.25
24QUÁCH HOÀNG KIÊNHHA007409NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.750.5 25.25
25NGUYỄN HUỆ LINHTND014386NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.251 25.25
26NGUYỄN THU HIỀNTND007972NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.751.5 25.25
27NGUYỄN KHÁNH LYDCN007020NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.50.5 25
28LÊ THỊ THU TRANGHDT026489NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.51.5 25
29TRỊNH THỊ BÌNHHDT002268NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.51.5 25
30HOÀNG THỊ VÂN ANHTND000395NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.53.5 25
31NGUYỄN KHÁNH LINHDCN006365NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.51.5 25
32ĐINH THỊ THU HÀHDT006595NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.50.5 25
33HOÀNG THỊ LỘCTHP008860NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa241 25
34LÊ THỊ HẢI YẾNHDT030349NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.51.5 25
35HOÀNG THỊ LYHDT015738NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa241 25
36NGUYỄN THỊ THÙY LINHKQH007987NV3Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá24.250.5 24.75
37NGUYỄN KHÁNH LYTLA008787NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.751 24.75
38ĐỖ NGỌC HÀTHV003425NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.250.5 24.75
39MA THỊ THUTQU005363NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.253.5 24.75
40NGUYỄN HỮU HÁTHDT007733NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.251.5 24.75
41TRƯƠNG THỊ THÙYSPH016514NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.751 24.75
42TẠ THỊ DIỆU LYSPH010872NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.250.5 24.75
43NGUYỄN MINH HỒNGDCN004422NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa24.250.5 24.75
44NGUYỄN THỊ HẢOKQH004116NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Ngữ văn, Anh24.250.5 24.75
45TRẦN THỊ QUỲNHHDT021310NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231.5 24.5
46PHẠM XUÂN ĐỨCYTB005418NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.51 24.5
47LẦU A SÓTTB005342NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa213.5 24.5
48TRẦN THỊ HƯƠNG CHÚCHDT002835NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231.5 24.5
49ĐỒNG THỊ HUYỀN THANHHVN009322NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá24.250 24.25
50PHẠM THU TRANGTHP015381NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá23.251 24.25
51NGUYỄN THỊ VÂN ANHSPH001089NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.750.5 24.25
52NGUYỄN THỊ MỸ LINHKQH007960NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.750.5 24.25
53NGUYỄN VĂN THIÊNKQH013066NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.251 24.25
54ĐỖ THỊ THU TRANGBKA013297NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.253 24.25
55ĐỖ QUỲNH MAITND015871NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.751.5 24.25
56NGUYỄN THÙY LINHTLA008108NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.251 24.25
57NGUYỄN THỊ HIỀN HOÀYTB008364NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Ngữ văn, Anh23.251 24.25
58VI THỊ LỆ THỦYTND024949NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa20.53.5 24
59HOÀNG THỊ THANH HÀTHV003466NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.51.5 24
60PHẠM THỊ ANHYTB001125NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231 24
61CAO MẠNH CƯỜNGDCN001487NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.52.5 24
62VŨ MINH ANHHDT001684NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231 24
63NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂNTHV009261NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231 24
64NGUYỄN THỊ HỒNG VINHKQH016253NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.50.5 24
65NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂMTDV033270NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231 24
66NGUYỄN TRUNG THÀNHKHA009016NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa231 24
67ĐÀO THỊ THẢOTHP013280NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.50.5 24
68NGUYỄN THỊ HUYỀN MYSPH011685NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.251.5 23.75
69TRẦN THỊ VÂN ANHTND001118NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.751 23.75
70NGUYỄN THỊ HỒNG VÂNKQH016057NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa23.250.5 23.75
71TRẦN THỊ HUYỀN TRANGHDT027133NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.751 23.75
72NGUYỄN THỊ YẾNHVN012553NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.751 23.75
73PHẠM THỊ HƯƠNGBKA006476NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa230.5 23.5
74MAI HUYỀN TRANGHDT026658NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa221.5 23.5
75NGUYỄN XUÂN SƠNYTB018802NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.51 23.5
76TRẦN THỊ HÀ TRANGYTB023098NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa230.5 23.5
77NGUYỄN THỊ HOA SỨKQH012003NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa230.5 23.5
78NGUYỄN THỊ MỸ ÂUTDV001976NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa221.5 23.5
79NGUYỄN MINH KHUÊHVN005325NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.51 23.5
80LÊ HƯƠNG GIANGDCN002677NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa230.5 23.5
81BÙI THỊ MINH GIANGKQH003316NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa230.5 23.5
82VŨ HOÀNG THỊNHTND024041NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa203.5 23.5
83NGUYỄN THỊ ÚT ÁNHSPH001842NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.51 23.5
84NGUYỄN VIẾT TÂM ANHHHA000747NV2Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá22.750.5 23.25
85LẠI HỮU MẠNHSPH011123NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.751.5 23.25
86TÔ THỊ MYTHP009701NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.251 23.25
87PHẠM THỊ TƯƠITHV014970NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.751.5 23.25
88VŨ THANH TÚHVN011616NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.750.5 23.25
89CHU THỊ HỒNG HOADCN004039NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.750.5 23.25
90TRẦN THỊ TUYỀNSPH018995NV2Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.251 23.25
91NGUYÊN THỊ HẬUDCN003617NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.251 23.25
92PHÙNG THỊ MỸDCN007554NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa22.750.5 23.25
93BÙI THỊ PHƯỢNGLNH007435NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa19.753.5 23.25
94VƯƠNG THỊ NGỌC MAIKQH008868NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá22.50.5 23
95LÒ THỊ MỊNHTHV008781NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa19.53.5 23
96LƯƠNG THỊ THẢOHDT023229NV1Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa21.51.5 23
97ĐINH THỊ NHƯDCN008518NV3Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa19.53.5 23
98HỨA THỊ LINHTHV007364NV4Chính trị học (SP Triết học)Ngữ văn, Sử, Địa19.53.5 23
99TRẦN THỊ NGỌC HUYỀNTND011392NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Ngữ văn, Anh22.50.5 23
100BÙI THỊ THÙY TRANGHVN010859NV4Chính trị học (SP Triết học)Toán, Lý, Hoá22.250.5 22.75